YiWordsYiWords

đau xót

慘痛

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đau: ngang (平音) · xót: sắc (高升) ?

đau xót 慘痛

詞義

常用搭配

kinh nghiệm đau xót
慘痛的經驗
bài học đau xót
慘痛的教訓

例句

Anh ấy trải qua một thất bại đau xót.
他經歷了一次慘痛的失敗。
Đó là một bài học đau xót cho tôi.
那對我來說是慘痛的教訓。

相關詞彙

常見問題

「慘痛」越南語怎麼說?
「慘痛」的越南語是 đau xót。
đau xót 是什麼意思?
đau xót 的意思是「慘痛」(形容詞)。令人痛心,極其悲傷
đau xót 怎麼發音?
đau xót 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · xót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau xót 常用嗎?
đau xót 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đau xót 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trải qua một thất bại đau xót.(他經歷了一次慘痛的失敗。);Đó là một bài học đau xót cho tôi.(那對我來說是慘痛的教訓。)。

想讓「đau xót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始