YiWordsYiWords

hiếu học

好學

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hiếu: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音) ?

hiếu học 好學

詞義

常用搭配

tinh thần hiếu học
好學精神
người hiếu học
好學的人

例句

Cậu bé rất hiếu học.
這個男孩很愛學習。
Gia đình có truyền thống hiếu học.
這個家庭有好學的傳統。

相關詞彙

常見問題

「好學」越南語怎麼說?
「好學」的越南語是 hiếu học。
hiếu học 是什麼意思?
hiếu học 的意思是「好學」(形容詞)。好學,愛學習
hiếu học 怎麼發音?
hiếu học 有 2 個音節:hiếu: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếu học 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé rất hiếu học.(這個男孩很愛學習。);Gia đình có truyền thống hiếu học.(這個家庭有好學的傳統。)。

想讓「hiếu học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始