YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiếu học
hiếu học
好學
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiếu: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
好學,愛學習
常用搭配
tinh thần hiếu học
好學精神
người hiếu học
好學的人
例句
Cậu bé rất hiếu học.
這個男孩很愛學習。
Gia đình có truyền thống hiếu học.
這個家庭有好學的傳統。
相關詞彙
anh em
兄弟
ân nhân
恩人
chờ
等候
tiếng
聲
phương châm
方針
lý
道理
常見問題
「好學」越南語怎麼說?
「好學」的越南語是 hiếu học。
hiếu học 是什麼意思?
hiếu học 的意思是「好學」(形容詞)。好學,愛學習
hiếu học 怎麼發音?
hiếu học 有 2 個音節:hiếu: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếu học 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé rất hiếu học.(這個男孩很愛學習。);Gia đình có truyền thống hiếu học.(這個家庭有好學的傳統。)。
想讓「hiếu học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store