YiWordsYiWords

hiệu trưởng

校長

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升) ?

hiệu trưởng 校長

詞義

常用搭配

phòng hiệu trưởng
校長室
hiệu trưởng trường
學校校長

例句

Hiệu trưởng rất thân thiện.
校長很親切。
Tôi gặp hiệu trưởng hôm qua.
我昨天見了校長。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「校長」越南語怎麼說?
「校長」的越南語是 hiệu trưởng。
hiệu trưởng 是什麼意思?
hiệu trưởng 的意思是「校長」(名詞)。校長
hiệu trưởng 怎麼發音?
hiệu trưởng 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu trưởng 常用嗎?
hiệu trưởng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiệu trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Hiệu trưởng rất thân thiện.(校長很親切。);Tôi gặp hiệu trưởng hôm qua.(我昨天見了校長。)。

想讓「hiệu trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始