YiWordsYiWords

同拼寫詞:kiếm

kiêm

兼任

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — kiêm: ngang (平音) ?

kiêm 兼任

詞義

常用搭配

kiêm nhiệm
兼任
kiêm chức
兼職

例句

Anh ấy vừa là giáo viên, vừa kiêm hiệu trưởng.
他既是老師,也兼任校長。
Tôi kiêm nhiều công việc cùng lúc.
我同時兼做多份工作。

出現在這些詞條中

並列連接詞

常見問題

「兼任」越南語怎麼說?
「兼任」的越南語是 kiêm。
kiêm 是什麼意思?
kiêm 的意思是「兼任」(動詞)。兼,兼任,同時擔任
kiêm 怎麼發音?
kiêm 有 1 個音節:kiêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiêm 常用嗎?
kiêm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiêm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa là giáo viên, vừa kiêm hiệu trưởng.(他既是老師,也兼任校長。);Tôi kiêm nhiều công việc cùng lúc.(我同時兼做多份工作。)。

想讓「kiêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始