YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hình thái
hình thái
形態
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hình: huyền (低降) · thái: sắc (高升)
?
詞義
事物的外部形狀和結構
常用搭配
hình thái sinh học
生物形態
hình thái xã hội
社會形態
例句
Hình thái của lá cây rất đa dạng.
樹葉的形態非常多樣。
Chúng ta nghiên cứu hình thái ngôn ngữ.
我們研究語言形態。
物體外觀詞
phức tạp
複雜
nhọn
尖
dẹt
扁
lõm
凹陷
lồi
凸出
thu nhỏ
縮小
常見問題
「形態」越南語怎麼說?
「形態」的越南語是 hình thái。
hình thái 是什麼意思?
hình thái 的意思是「形態」(名詞)。事物的外部形狀和結構
hình thái 怎麼發音?
hình thái 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình thái 常用嗎?
hình thái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hình thái 在句子裡怎麼用?
例如:Hình thái của lá cây rất đa dạng.(樹葉的形態非常多樣。);Chúng ta nghiên cứu hình thái ngôn ngữ.(我們研究語言形態。)。
想讓「hình thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store