YiWordsYiWords

thu nhỏ

縮小

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · nhỏ: hỏi (曲折升) ?

thu nhỏ 縮小

詞義

常用搭配

thu nhỏ kích thước
縮小尺寸
thu nhỏ phạm vi
縮小範圍

例句

Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?
你能把這個圖片縮小嗎?
Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.
我們需要縮小項目範圍。

出現在這些詞條中

物體外觀詞

常見問題

「縮小」越南語怎麼說?
「縮小」的越南語是 thu nhỏ。
thu nhỏ 是什麼意思?
thu nhỏ 的意思是「縮小」(動詞)。縮小,變小
thu nhỏ 怎麼發音?
thu nhỏ 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu nhỏ 常用嗎?
thu nhỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thu nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?(你能把這個圖片縮小嗎?);Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.(我們需要縮小項目範圍。)。

想讓「thu nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始