YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoạ sĩ
hoạ sĩ
畫家
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoạ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
以繪畫為職業或專長的人
常用搭配
hoạ sĩ nổi tiếng
著名畫家
tranh của hoạ sĩ
畫家的畫
例句
Anh ấy là một hoạ sĩ.
他是一名畫家。
Tôi thích tranh của hoạ sĩ này.
我喜歡這位畫家的畫。
相關詞彙
truyện cười
笑話
dưới
下
xong
完
trực tiếp
實況
sân khấu
舞台
khán giả
觀眾
常見問題
「畫家」越南語怎麼說?
「畫家」的越南語是 hoạ sĩ。
hoạ sĩ 是什麼意思?
hoạ sĩ 的意思是「畫家」(名詞)。以繪畫為職業或專長的人
hoạ sĩ 怎麼發音?
hoạ sĩ 有 2 個音節:hoạ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoạ sĩ 常用嗎?
hoạ sĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoạ sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một hoạ sĩ.(他是一名畫家。);Tôi thích tranh của hoạ sĩ này.(我喜歡這位畫家的畫。)。
想讓「hoạ sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store