YiWordsYiWords

同拼寫詞:trực tiếp

trực tiếp

實況

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升) ?

trực tiếp 實況

詞義

常用搭配

tường thuật tình hình thực tế
報導實況
nắm rõ tình hình thực tế
了解實況

例句

Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.
我們需要了解實況。
Bản tin cập nhật tình hình thực tế.
新聞更新了實況。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「實況」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實況」越南語怎麼說?
「實況」的越南語是 trực tiếp。
trực tiếp 是什麼意思?
trực tiếp 的意思是「實況」(名詞)。實際情況,實情
trực tiếp 怎麼發音?
trực tiếp 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực tiếp 常用嗎?
trực tiếp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trực tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.(我們需要了解實況。);Bản tin cập nhật tình hình thực tế.(新聞更新了實況。)。

想讓「trực tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始