YiWordsYiWords

hoa tươi

鮮花

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hoa: ngang (平音) · tươi: ngang (平音) ?

hoa tươi 鮮花

詞義

常用搭配

bó hoa tươi
一束鮮花
cắm hoa tươi
插鮮花

例句

Cô ấy thích nhận hoa tươi vào sinh nhật.
她喜歡生日時收到鮮花。
Hoa tươi giúp căn phòng thêm đẹp.
鮮花讓房間更美麗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鮮花」越南語怎麼說?
「鮮花」的越南語是 hoa tươi。
hoa tươi 是什麼意思?
hoa tươi 的意思是「鮮花」(名詞)。鮮花,新鮮的花
hoa tươi 怎麼發音?
hoa tươi 有 2 個音節:hoa: ngang (平音) · tươi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa tươi 常用嗎?
hoa tươi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hoa tươi 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích nhận hoa tươi vào sinh nhật.(她喜歡生日時收到鮮花。);Hoa tươi giúp căn phòng thêm đẹp.(鮮花讓房間更美麗。)。

想讓「hoa tươi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始