YiWordsYiWords

hoàng cung

皇宮

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · cung: ngang (平音) ?

hoàng cung 皇宮

詞義

常用搭配

hoàng cung nguy nga
宏偉的皇宮
tham quan hoàng cung
參觀皇宮

例句

Chúng tôi đã đến thăm hoàng cung.
我們參觀了皇宮。
Hoàng cung là nơi ở của vua chúa.
皇宮是國王居住的地方。

相關詞彙

常見問題

「皇宮」越南語怎麼說?
「皇宮」的越南語是 hoàng cung。
hoàng cung 是什麼意思?
hoàng cung 的意思是「皇宮」(名詞)。皇宮,皇帝的宮殿
hoàng cung 怎麼發音?
hoàng cung 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · cung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng cung 常用嗎?
hoàng cung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàng cung 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã đến thăm hoàng cung.(我們參觀了皇宮。);Hoàng cung là nơi ở của vua chúa.(皇宮是國王居住的地方。)。

想讓「hoàng cung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始