YiWordsYiWords

bàn làm việc

辦公桌

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bàn: huyền (低降) · làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音) ?

bàn làm việc 辦公桌

詞義

常用搭配

bàn làm việc gỗ
木質辦公桌
bàn làm việc nhỏ
小辦公桌

例句

Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.
我的辦公桌很整潔。
Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.
他正坐在辦公桌前。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「辦公桌」越南語怎麼說?
「辦公桌」的越南語是 bàn làm việc。
bàn làm việc 是什麼意思?
bàn làm việc 的意思是「辦公桌」(名詞)。辦公桌,寫字台
bàn làm việc 怎麼發音?
bàn làm việc 有 3 個音節:bàn: huyền (低降) · làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn làm việc 常用嗎?
bàn làm việc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bàn làm việc 在句子裡怎麼用?
例如:Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.(我的辦公桌很整潔。);Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.(他正坐在辦公桌前。)。

想讓「bàn làm việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始