YiWordsYiWords

học một biết mười

舉一反三

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — học: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音) · biết: sắc (高升) · mười: huyền (低降) ?

học một biết mười 舉一反三

詞義

常用搭配

suy ra từ một ví dụ
舉一反三
học cách suy ra cái khác
學會舉一反三

例句

Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
她會舉一反三。
Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
學生應該學會舉一反三。

常用成語精選

常見問題

「舉一反三」越南語怎麼說?
「舉一反三」的越南語是 học một biết mười。
học một biết mười 是什麼意思?
học một biết mười 的意思是「舉一反三」(片語)。通過一個例子推知其他情況
học một biết mười 怎麼發音?
học một biết mười 有 4 個音節:học: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音) · biết: sắc (高升) · mười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học một biết mười 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.(她會舉一反三。);Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.(學生應該學會舉一反三。)。

想讓「học một biết mười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始