YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sáng tỏ
sáng tỏ
明朗
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sáng: sắc (高升) · tỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
事情經過調查後變得清楚明白
常用搭配
sự việc sáng tỏ
事情水落石出
làm sáng tỏ
查明真相
例句
Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.
調查後,一切水落石出。
Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.
他把問題查明了。
相關詞彙
vừa đủ
恰到好處
đu đủ
木瓜
chống
支撐
dịch
翻譯
thang
梯子
bia lon
罐裝啤酒
常見問題
「明朗」越南語怎麼說?
「明朗」的越南語是 sáng tỏ。
sáng tỏ 是什麼意思?
sáng tỏ 的意思是「明朗」(動詞)。事情經過調查後變得清楚明白
sáng tỏ 怎麼發音?
sáng tỏ 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · tỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng tỏ 常用嗎?
sáng tỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sáng tỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.(調查後,一切水落石出。);Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.(他把問題查明了。)。
想讓「sáng tỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store