YiWordsYiWords

sáng tỏ

明朗

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sáng: sắc (高升) · tỏ: hỏi (曲折升) ?

sáng tỏ 明朗

詞義

常用搭配

sự việc sáng tỏ
事情水落石出
làm sáng tỏ
查明真相

例句

Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.
調查後,一切水落石出。
Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.
他把問題查明了。

相關詞彙

常見問題

「明朗」越南語怎麼說?
「明朗」的越南語是 sáng tỏ。
sáng tỏ 是什麼意思?
sáng tỏ 的意思是「明朗」(動詞)。事情經過調查後變得清楚明白
sáng tỏ 怎麼發音?
sáng tỏ 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · tỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng tỏ 常用嗎?
sáng tỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sáng tỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.(調查後,一切水落石出。);Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.(他把問題查明了。)。

想讓「sáng tỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始