YiWordsYiWords

hồi âm

回信

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hồi: huyền (低降) · âm: ngang (平音) ?

hồi âm 回信

詞義

常用搭配

gửi hồi âm
寄回信
nhận hồi âm
收到回信

例句

Tôi đã nhận được hồi âm của bạn.
我收到你的回信了。
Xin vui lòng hồi âm sớm.
請盡快回信。

相關詞彙

常見問題

「回信」越南語怎麼說?
「回信」的越南語是 hồi âm。
hồi âm 是什麼意思?
hồi âm 的意思是「回信」(名詞)。對來信的回信
hồi âm 怎麼發音?
hồi âm 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi âm 常用嗎?
hồi âm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hồi âm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã nhận được hồi âm của bạn.(我收到你的回信了。);Xin vui lòng hồi âm sớm.(請盡快回信。)。

想讓「hồi âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始