YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trốn
同拼寫詞:
tròn
、
trọn
、
trơn
、
trộn
trốn
逃
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — trốn: sắc (高升)
?
詞義
逃,逃跑,躲避
常用搭配
trốn học
逃學
trốn tránh
逃避
例句
Anh ấy trốn khỏi nhà.
他從家裡逃走了。
Cô ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.
她總是逃避責任。
出現在這些詞條中
bỏ trốn
逃跑
bụi rậm
灌木叢
tên cướp
匪徒
cải trang
喬裝
phạm nhân
犯人
trò trốn tìm
捉迷藏
lợi dụng kẽ hở
鑽漏洞
nhân cơ hội
趁機
相關詞彙
dấu
符號
quyền lợi
權利
theo pháp luật
依法
chữ ký
簽名
đi công tác
出差
như sau
如下
常見問題
「逃」越南語怎麼說?
「逃」的越南語是 trốn。
trốn 是什麼意思?
trốn 的意思是「逃」(動詞)。逃,逃跑,躲避
trốn 怎麼發音?
trốn 有 1 個音節:trốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trốn 常用嗎?
trốn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trốn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trốn khỏi nhà.(他從家裡逃走了。);Cô ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.(她總是逃避責任。)。
想讓「trốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store