YiWordsYiWords

hội chùa

廟會

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · chùa: huyền (低降) ?

hội chùa 廟會

詞義

常用搭配

tham gia hội chùa
參加廟會
lễ hội chùa
寺廟節日

例句

Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.
今年廟會辦得很盛大。
Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.
我喜歡年初去廟會。

相關詞彙

常見問題

「廟會」越南語怎麼說?
「廟會」的越南語是 hội chùa。
hội chùa 是什麼意思?
hội chùa 的意思是「廟會」(名詞)。廟會,寺廟舉辦的傳統節慶活動
hội chùa 怎麼發音?
hội chùa 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · chùa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội chùa 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.(今年廟會辦得很盛大。);Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.(我喜歡年初去廟會。)。

想讓「hội chùa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始