YiWordsYiWords

thuyền rồng

龍舟

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thuyền: huyền (低降) · rồng: huyền (低降) ?

thuyền rồng 龍舟

詞義

常用搭配

đua thuyền rồng
龍舟賽
lễ hội thuyền rồng
龍舟節

例句

Chúng tôi tham gia đua thuyền rồng.
我們參加了龍舟賽。
Thuyền rồng rất dài và đẹp.
龍舟很長也很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「龍舟」越南語怎麼說?
「龍舟」的越南語是 thuyền rồng。
thuyền rồng 是什麼意思?
thuyền rồng 的意思是「龍舟」(名詞)。龍舟,一種用於比賽的長形船
thuyền rồng 怎麼發音?
thuyền rồng 有 2 個音節:thuyền: huyền (低降) · rồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuyền rồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tham gia đua thuyền rồng.(我們參加了龍舟賽。);Thuyền rồng rất dài và đẹp.(龍舟很長也很漂亮。)。

想讓「thuyền rồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始