YiWordsYiWords

hươu cao cổ

長頸鹿

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hươu: ngang (平音) · cao: ngang (平音) · cổ: hỏi (曲折升) ?

hươu cao cổ 長頸鹿

詞義

常用搭配

hươu cao cổ
長頸鹿

例句

Hươu cao cổ có cổ rất dài.
長頸鹿脖子很長。
Hươu cao cổ ăn lá trên cao.
長頸鹿吃高處的樹葉。

相關詞彙

常見問題

「長頸鹿」越南語怎麼說?
「長頸鹿」的越南語是 hươu cao cổ。
hươu cao cổ 是什麼意思?
hươu cao cổ 的意思是「長頸鹿」(名詞)。長頸鹿,一種非洲特有的長脖子動物
hươu cao cổ 怎麼發音?
hươu cao cổ 有 3 個音節:hươu: ngang (平音) · cao: ngang (平音) · cổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hươu cao cổ 常用嗎?
hươu cao cổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hươu cao cổ 在句子裡怎麼用?
例如:Hươu cao cổ có cổ rất dài.(長頸鹿脖子很長。);Hươu cao cổ ăn lá trên cao.(長頸鹿吃高處的樹葉。)。

想讓「hươu cao cổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始