YiWordsYiWords

cửa hàng trang sức

珠寶店

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · sức: sắc (高升) ?

cửa hàng trang sức 珠寶店

詞義

常用搭配

mua nhẫn ở cửa hàng trang sức
在珠寶店買戒指
cửa hàng trang sức cao cấp
高檔珠寶店

例句

Cô ấy thích đi cửa hàng trang sức.
她喜歡逛珠寶店。
Tôi mua dây chuyền ở cửa hàng trang sức.
我在珠寶店買了項鍊。

逛遍各類商鋪

常見問題

「珠寶店」越南語怎麼說?
「珠寶店」的越南語是 cửa hàng trang sức。
cửa hàng trang sức 是什麼意思?
cửa hàng trang sức 的意思是「珠寶店」(名詞)。專門銷售珠寶的商店
cửa hàng trang sức 怎麼發音?
cửa hàng trang sức 有 4 個音節:cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cửa hàng trang sức 常用嗎?
cửa hàng trang sức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cửa hàng trang sức 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đi cửa hàng trang sức.(她喜歡逛珠寶店。);Tôi mua dây chuyền ở cửa hàng trang sức.(我在珠寶店買了項鍊。)。

想讓「cửa hàng trang sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始