YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
huyện
huyện
縣
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — huyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
縣,行政區劃單位
常用搭配
huyện lỵ
縣城
chủ tịch huyện
縣長
例句
Tôi sống ở một huyện nhỏ.
我住在一個小縣。
Huyện này có nhiều cảnh đẹp.
這個縣有很多美景。
相關詞彙
giá đặc biệt
特價
giảm giá
特價
lớn hơn
大於
hiến
獻出
Bộ Giáo dục
教育部
có lợi cho
有利於
常見問題
「縣」越南語怎麼說?
「縣」的越南語是 huyện。
huyện 是什麼意思?
huyện 的意思是「縣」(名詞)。縣,行政區劃單位
huyện 怎麼發音?
huyện 有 1 個音節:huyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyện 常用嗎?
huyện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
huyện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống ở một huyện nhỏ.(我住在一個小縣。);Huyện này có nhiều cảnh đẹp.(這個縣有很多美景。)。
想讓「huyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store