YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiến
hiến
獻出
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — hiến: sắc (高升)
?
詞義
獻出,捐獻
常用搭配
hiến máu
獻血
hiến tặng nội tạng
捐獻器官
例句
Anh ấy đã hiến máu nhiều lần.
他多次獻血。
Gia đình đồng ý hiến tạng.
家屬同意捐獻器官。
出現在這些詞條中
hiến máu
捐血
hiến pháp
憲法
cống hiến cho
致力於
suốt đời
終身
cống hiến
奉獻
ngàn
千
相關詞彙
lớn hơn
大於
huyện
縣
giá đặc biệt
特價
giảm giá
特價
Bộ Giáo dục
教育部
có lợi cho
有利於
常見問題
「獻出」越南語怎麼說?
「獻出」的越南語是 hiến。
hiến 是什麼意思?
hiến 的意思是「獻出」(動詞)。獻出,捐獻
hiến 怎麼發音?
hiến 有 1 個音節:hiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiến 常用嗎?
hiến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hiến 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã hiến máu nhiều lần.(他多次獻血。);Gia đình đồng ý hiến tạng.(家屬同意捐獻器官。)。
想讓「hiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store