YiWordsYiWords

ích kỷ

自私

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ích: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升) ?

ích kỷ 自私

詞義

常用搭配

người ích kỷ
自私的人
hành động ích kỷ
自私行為

例句

Đừng quá ích kỷ với bạn bè.
不要對朋友太自私。
Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.
他很自私,只為自己著想。

相關詞彙

常見問題

「自私」越南語怎麼說?
「自私」的越南語是 ích kỷ。
ích kỷ 是什麼意思?
ích kỷ 的意思是「自私」(形容詞)。自私;只顧自己利益
ích kỷ 怎麼發音?
ích kỷ 有 2 個音節:ích: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ích kỷ 常用嗎?
ích kỷ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ích kỷ 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quá ích kỷ với bạn bè.(不要對朋友太自私。);Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.(他很自私,只為自己著想。)。

想讓「ích kỷ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始