YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ích kỷ
ích kỷ
自私
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ích: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升)
?
詞義
自私;只顧自己利益
常用搭配
người ích kỷ
自私的人
hành động ích kỷ
自私行為
例句
Đừng quá ích kỷ với bạn bè.
不要對朋友太自私。
Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.
他很自私,只為自己著想。
相關詞彙
linh chi
靈芝
cây dừa
椰子樹
tiền lệ
先例
giả sử
假設
bỏ cuộc
罷休
tác dụng phụ
副作用
常見問題
「自私」越南語怎麼說?
「自私」的越南語是 ích kỷ。
ích kỷ 是什麼意思?
ích kỷ 的意思是「自私」(形容詞)。自私;只顧自己利益
ích kỷ 怎麼發音?
ích kỷ 有 2 個音節:ích: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ích kỷ 常用嗎?
ích kỷ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ích kỷ 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quá ích kỷ với bạn bè.(不要對朋友太自私。);Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.(他很自私,只為自己著想。)。
想讓「ích kỷ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store