YiWordsYiWords

bỏ cuộc

罷休

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · cuộc: nặng (低短塞音) ?

bỏ cuộc 罷休

詞義

常用搭配

bỏ cuộc giữa chừng
半途而廢
không bỏ cuộc
不罷休

例句

Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
他從不罷休。
Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.
我本想罷休,但朋友們鼓勵了我。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「罷休」越南語怎麼說?
「罷休」的越南語是 bỏ cuộc。
bỏ cuộc 是什麼意思?
bỏ cuộc 的意思是「罷休」(動詞)。罷休,放棄繼續做某事
bỏ cuộc 怎麼發音?
bỏ cuộc 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · cuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ cuộc 常用嗎?
bỏ cuộc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bỏ cuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.(他從不罷休。);Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.(我本想罷休,但朋友們鼓勵了我。)。

想讓「bỏ cuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始