YiWordsYiWords

ít phổ biến

冷門

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — ít: sắc (高升) · phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升) ?

ít phổ biến 冷門

詞義

常用搭配

ngành học ít phổ biến
冷門專業
sở thích ít phổ biến
冷門愛好

例句

Đây là một nghề ít phổ biến.
這是一個冷門職業。
Môn học này khá ít phổ biến.
這門課程比較冷門。

相關詞彙

常見問題

「冷門」越南語怎麼說?
「冷門」的越南語是 ít phổ biến。
ít phổ biến 是什麼意思?
ít phổ biến 的意思是「冷門」(形容詞)。不常見,冷門
ít phổ biến 怎麼發音?
ít phổ biến 有 3 個音節:ít: sắc (高升) · phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ít phổ biến 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một nghề ít phổ biến.(這是一個冷門職業。);Môn học này khá ít phổ biến.(這門課程比較冷門。)。

想讓「ít phổ biến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始