YiWordsYiWords

Jay Chou

周杰倫

名詞 CEFR C2 越南語
Jay Chou 周杰倫

詞義

例句

Jay Chou có nhiều bài hát nổi tiếng.
周杰倫有很多著名的歌曲。
Tôi thích nghe nhạc của Jay Chou.
我喜歡聽周杰倫的歌。

相關詞彙

常見問題

「周杰倫」越南語怎麼說?
「周杰倫」的越南語是 Jay Chou。
Jay Chou 是什麼意思?
Jay Chou 的意思是「周杰倫」(名詞)。台灣著名男歌手、音樂人周杰倫
Jay Chou 怎麼發音?
Jay Chou 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Jay Chou 在句子裡怎麼用?
例如:Jay Chou có nhiều bài hát nổi tiếng.(周杰倫有很多著名的歌曲。);Tôi thích nghe nhạc của Jay Chou.(我喜歡聽周杰倫的歌。)。

想讓「Jay Chou」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始