YiWordsYiWords

同拼寫詞:kế sách

kệ sách

書架

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kệ: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升) ?

kệ sách 書架

詞義

常用搭配

kệ sách gỗ
木質書架
kệ sách nhỏ
小書架

例句

Tôi để sách lên kệ sách.
我把書放在書架上。
Kệ sách này rất chắc chắn.
這個書架很結實。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「書架」越南語怎麼說?
「書架」的越南語是 kệ sách。
kệ sách 是什麼意思?
kệ sách 的意思是「書架」(名詞)。用來放置和存放書籍的架子
kệ sách 怎麼發音?
kệ sách 有 2 個音節:kệ: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kệ sách 常用嗎?
kệ sách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kệ sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để sách lên kệ sách.(我把書放在書架上。);Kệ sách này rất chắc chắn.(這個書架很結實。)。

想讓「kệ sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始