YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kế sách
同拼寫詞:
kệ sách
kế sách
計策
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kế: sắc (高升) · sách: sắc (高升)
?
詞義
計策;策略;辦法
常用搭配
kế sách hay
好計策
đưa ra kế sách
提出計策
例句
Chúng ta cần một kế sách mới.
我們需要一個新計策。
Anh ấy nghĩ ra kế sách giải quyết vấn đề.
他想出了應對問題的計策。
出現在這些詞條中
cao minh
高明
mưu trí
足智多謀
相關詞彙
bích
黑桃
rô
方塊
số dư
餘額
khoản tiền
款項
khả thi
可行
không có gì cả
一無所有
常見問題
「計策」越南語怎麼說?
「計策」的越南語是 kế sách。
kế sách 是什麼意思?
kế sách 的意思是「計策」(名詞)。計策;策略;辦法
kế sách 怎麼發音?
kế sách 有 2 個音節:kế: sắc (高升) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kế sách 常用嗎?
kế sách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kế sách 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần một kế sách mới.(我們需要一個新計策。);Anh ấy nghĩ ra kế sách giải quyết vấn đề.(他想出了應對問題的計策。)。
想讓「kế sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store