YiWordsYiWords

kêu kiện

告狀

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kêu: ngang (平音) · kiện: nặng (低短塞音) ?

kêu kiện 告狀

詞義

常用搭配

kêu kiện lên tòa
向法院告狀
kêu kiện chính quyền
向政府告狀

例句

Họ kêu kiện về đất đai.
他們為土地問題告狀。
Bà ấy kêu kiện lên cơ quan chức năng.
她向有關部門告狀。

相關詞彙

常見問題

「告狀」越南語怎麼說?
「告狀」的越南語是 kêu kiện。
kêu kiện 是什麼意思?
kêu kiện 的意思是「告狀」(動詞)。向有關部門申訴; 向上級反映不滿
kêu kiện 怎麼發音?
kêu kiện 有 2 個音節:kêu: ngang (平音) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kêu kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Họ kêu kiện về đất đai.(他們為土地問題告狀。);Bà ấy kêu kiện lên cơ quan chức năng.(她向有關部門告狀。)。

想讓「kêu kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始