YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khẩn cầu
khẩn cầu
懇求
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khẩn: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降)
?
詞義
懇求,誠懇地請求
常用搭配
khẩn cầu sự giúp đỡ
懇求幫助
khẩn cầu tha thứ
懇求原諒
例句
Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.
我懇求你幫我。
Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.
她懇求原諒。
相關詞彙
niềm nở
殷勤
vĩ mô
宏觀
mất mặt
丟臉
bệnh truyền nhiễm
傳染病
cọc
樁
trán
額頭
常見問題
「懇求」越南語怎麼說?
「懇求」的越南語是 khẩn cầu。
khẩn cầu 是什麼意思?
khẩn cầu 的意思是「懇求」(動詞)。懇求,誠懇地請求
khẩn cầu 怎麼發音?
khẩn cầu 有 2 個音節:khẩn: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẩn cầu 常用嗎?
khẩn cầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khẩn cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.(我懇求你幫我。);Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.(她懇求原諒。)。
想讓「khẩn cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store