YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mất mặt
同拼寫詞:
mất mát
mất mặt
丟臉
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mất: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
丟臉,失面子
感到羞恥
常用搭配
mất mặt trước bạn bè
在朋友面前丟人
mất mặt gia đình
讓家裡丟臉
例句
Anh ấy làm tôi mất mặt trước mọi người.
他讓我在大家面前丟臉了。
Cô ấy sợ mất mặt với đồng nghiệp.
她怕在同事面前丟人。
相關詞彙
bệnh truyền nhiễm
傳染病
cọc
樁
trán
額頭
phụ lòng
辜負
gây mê
麻醉
tiết ra
分泌
常見問題
「丟臉」越南語怎麼說?
「丟臉」的越南語是 mất mặt。
mất mặt 是什麼意思?
mất mặt 的意思是「丟臉」(動詞)。丟臉,失面子; 感到羞恥
mất mặt 怎麼發音?
mất mặt 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất mặt 常用嗎?
mất mặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm tôi mất mặt trước mọi người.(他讓我在大家面前丟臉了。);Cô ấy sợ mất mặt với đồng nghiệp.(她怕在同事面前丟人。)。
想讓「mất mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store