YiWordsYiWords

khéo léo độc đáo

巧思獨具

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — khéo: sắc (高升) · léo: sắc (高升) · độc: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升) ?

khéo léo độc đáo 巧思獨具

詞義

常用搭配

tác phẩm khéo léo độc đáo
別具匠心的作品
thiết kế khéo léo độc đáo
別具匠心的設計

例句

Bức tranh này khéo léo độc đáo.
這幅畫別具匠心。
Cách trang trí rất khéo léo độc đáo.
裝飾方式別具匠心。

相關詞彙

常見問題

「巧思獨具」越南語怎麼說?
「巧思獨具」的越南語是 khéo léo độc đáo。
khéo léo độc đáo 是什麼意思?
khéo léo độc đáo 的意思是「巧思獨具」(形容詞)。手法巧妙,獨具特色
khéo léo độc đáo 怎麼發音?
khéo léo độc đáo 有 4 個音節:khéo: sắc (高升) · léo: sắc (高升) · độc: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khéo léo độc đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này khéo léo độc đáo.(這幅畫別具匠心。);Cách trang trí rất khéo léo độc đáo.(裝飾方式別具匠心。)。

想讓「khéo léo độc đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始