YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khéo léo
khéo léo
巧
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khéo: sắc (高升) · léo: sắc (高升)
?
詞義
靈巧,做事巧妙
常用搭配
khéo léo xử lý
巧妙處理
bàn tay khéo léo
靈巧的手
例句
Cô ấy rất khéo léo trong giao tiếp.
她在人際交往中很巧。
Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.
他巧妙地解決了問題。
出現在這些詞條中
ứng xử
應對
ngụy trang
偽裝
mài
磨
già đời
世故
khéo léo độc đáo
巧思獨具
性格與優缺點
kiên quyết
堅決
khuyết điểm
缺點
thân thiết
親切
tự chủ
自主
sinh động
生動
tự giác
自覺
常見問題
「巧」越南語怎麼說?
「巧」的越南語是 khéo léo。
khéo léo 是什麼意思?
khéo léo 的意思是「巧」(形容詞)。靈巧,做事巧妙
khéo léo 怎麼發音?
khéo léo 有 2 個音節:khéo: sắc (高升) · léo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khéo léo 常用嗎?
khéo léo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khéo léo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất khéo léo trong giao tiếp.(她在人際交往中很巧。);Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.(他巧妙地解決了問題。)。
想讓「khéo léo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store