YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí chất
khí chất
氣質
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · chất: sắc (高升)
?
詞義
氣質
風度
常用搭配
khí chất lãnh đạo
領導氣質
khí chất nghệ sĩ
藝術家氣質
例句
Cô ấy có khí chất đặc biệt.
她有特別的氣質。
Khí chất của anh ấy rất thu hút.
他的氣質很吸引人。
相關詞彙
khỉ
猴子
khí cacbonic
二氧化碳
khi còn sống
生前
khí công
氣功
常見問題
「氣質」越南語怎麼說?
「氣質」的越南語是 khí chất。
khí chất 是什麼意思?
khí chất 的意思是「氣質」(名詞)。氣質; 風度
khí chất 怎麼發音?
khí chất 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · chất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí chất 常用嗎?
khí chất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khí chất 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có khí chất đặc biệt.(她有特別的氣質。);Khí chất của anh ấy rất thu hút.(他的氣質很吸引人。)。
想讓「khí chất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store