YiWordsYiWords

khi còn sống

生前

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khi: ngang (平音) · còn: huyền (低降) · sống: sắc (高升) ?

khi còn sống 生前

詞義

例句

Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.
他生前非常善良。
Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.
我想知道他生前做過什麼。

相關詞彙

常見問題

「生前」越南語怎麼說?
「生前」的越南語是 khi còn sống。
khi còn sống 是什麼意思?
khi còn sống 的意思是「生前」(片語)。生前
khi còn sống 怎麼發音?
khi còn sống 有 3 個音節:khi: ngang (平音) · còn: huyền (低降) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khi còn sống 常用嗎?
khi còn sống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khi còn sống 在句子裡怎麼用?
例如:Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.(他生前非常善良。);Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.(我想知道他生前做過什麼。)。

想讓「khi còn sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始