YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí tượng
khí tượng
氣象
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
氣象,天氣現象的科學
常用搭配
dự báo khí tượng
氣象預報
trạm khí tượng
氣象站
例句
Tôi thích xem bản tin khí tượng.
我喜歡看氣象新聞。
Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.
氣象站每天測量溫度。
相關詞彙
giảm nhiệt
降溫
màu
顏色
quanh
繞
chu kỳ
週期
tạm thời
暫時
tương tác
互動
常見問題
「氣象」越南語怎麼說?
「氣象」的越南語是 khí tượng。
khí tượng 是什麼意思?
khí tượng 的意思是「氣象」(名詞)。氣象,天氣現象的科學
khí tượng 怎麼發音?
khí tượng 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí tượng 常用嗎?
khí tượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khí tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem bản tin khí tượng.(我喜歡看氣象新聞。);Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.(氣象站每天測量溫度。)。
想讓「khí tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store