YiWordsYiWords

khí tượng

氣象

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音) ?

khí tượng 氣象

詞義

常用搭配

dự báo khí tượng
氣象預報
trạm khí tượng
氣象站

例句

Tôi thích xem bản tin khí tượng.
我喜歡看氣象新聞。
Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.
氣象站每天測量溫度。

相關詞彙

常見問題

「氣象」越南語怎麼說?
「氣象」的越南語是 khí tượng。
khí tượng 是什麼意思?
khí tượng 的意思是「氣象」(名詞)。氣象,天氣現象的科學
khí tượng 怎麼發音?
khí tượng 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí tượng 常用嗎?
khí tượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khí tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem bản tin khí tượng.(我喜歡看氣象新聞。);Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.(氣象站每天測量溫度。)。

想讓「khí tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始