YiWordsYiWords

tương tác

互動

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tương: ngang (平音) · tác: sắc (高升) ?

tương tác 互動

詞義

常用搭配

tương tác trực tiếp
直接互動
tương tác với khách hàng
與客戶互動

例句

Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.
我們需要更多互動。
Giáo viên tương tác với học sinh.
老師與學生互動。

相關詞彙

常見問題

「互動」越南語怎麼說?
「互動」的越南語是 tương tác。
tương tác 是什麼意思?
tương tác 的意思是「互動」(動詞)。互動,互相交流
tương tác 怎麼發音?
tương tác 有 2 個音節:tương: ngang (平音) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương tác 常用嗎?
tương tác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tương tác 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.(我們需要更多互動。);Giáo viên tương tác với học sinh.(老師與學生互動。)。

想讓「tương tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始