YiWordsYiWords

同拼寫詞:khoangkhoảng

khoang

名詞 CEFR B1 越南語
khoang 艙

詞義

常用搭配

cabin máy bay
飛機艙
cabin tàu
船艙

例句

Chúng tôi ngồi trong cabin.
我們坐在艙裡。
Cabin này rất rộng rãi.
這個艙很寬敞。

相關詞彙

常見問題

「艙」越南語怎麼說?
「艙」的越南語是 khoang。
khoang 是什麼意思?
khoang 的意思是「艙」(名詞)。艙,船艙,機艙等密閉空間
khoang 怎麼發音?
khoang 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoang 常用嗎?
khoang 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khoang 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ngồi trong cabin.(我們坐在艙裡。);Cabin này rất rộng rãi.(這個艙很寬敞。)。

想讓「khoang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始