YiWordsYiWords

khoảng cách

距離

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khoảng: hỏi (曲折升) · cách: sắc (高升) ?

khoảng cách 距離

詞義

常用搭配

khoảng cách an toàn
安全距離
khoảng cách địa lý
地理距離

例句

Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.
兩座城市之間的距離很遠。
Giữ khoảng cách khi nói chuyện.
說話時保持距離。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「距離」越南語怎麼說?
「距離」的越南語是 khoảng cách。
khoảng cách 是什麼意思?
khoảng cách 的意思是「距離」(名詞)。兩個物體或地點之間的空間距離; 人與人、事物之間的差距
khoảng cách 怎麼發音?
khoảng cách 有 2 個音節:khoảng: hỏi (曲折升) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoảng cách 常用嗎?
khoảng cách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khoảng cách 在句子裡怎麼用?
例如:Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.(兩座城市之間的距離很遠。);Giữ khoảng cách khi nói chuyện.(說話時保持距離。)。

想讓「khoảng cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始