YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không nỡ
không nỡ
捨不得
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · nỡ: ngã (顫升)
?
詞義
捨不得,難以割捨
常用搭配
không nỡ rời xa
捨不得離開
không nỡ từ chối
捨不得拒絕
例句
Tôi không nỡ xa gia đình.
我捨不得離開家。
Cô ấy không nỡ bán con mèo.
她捨不得賣掉那隻貓。
出現在這些詞條中
nỡ lòng
忍心
không tiếc sức lực
捨得
相關詞彙
vận may
運氣
kỳ nghỉ đông
寒假
an
平安
dọa
嚇
thở dài
嘆氣
mi-li-mét
毫米
常見問題
「捨不得」越南語怎麼說?
「捨不得」的越南語是 không nỡ。
không nỡ 是什麼意思?
không nỡ 的意思是「捨不得」(動詞)。捨不得,難以割捨
không nỡ 怎麼發音?
không nỡ 有 2 個音節:không: ngang (平音) · nỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không nỡ 常用嗎?
không nỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không nỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không nỡ xa gia đình.(我捨不得離開家。);Cô ấy không nỡ bán con mèo.(她捨不得賣掉那隻貓。)。
想讓「không nỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store