YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nỡ lòng
nỡ lòng
忍心
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nỡ: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降)
?
詞義
忍心做某事
常用搭配
nỡ lòng bỏ đi
忍心離開
nỡ lòng làm vậy
忍心這樣做
例句
Tôi không nỡ lòng từ chối.
我不忍心拒絕。
Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?
你忍心傷害她嗎?
相關詞彙
sĩ khí
士氣
lãnh thổ
領土
móng nhà
地基
chạy marathon
馬拉松
bắn cung
射箭
phản động
反動
常見問題
「忍心」越南語怎麼說?
「忍心」的越南語是 nỡ lòng。
nỡ lòng 是什麼意思?
nỡ lòng 的意思是「忍心」(動詞)。忍心做某事
nỡ lòng 怎麼發音?
nỡ lòng 有 2 個音節:nỡ: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nỡ lòng 常用嗎?
nỡ lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nỡ lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không nỡ lòng từ chối.(我不忍心拒絕。);Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?(你忍心傷害她嗎?)。
想讓「nỡ lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store