YiWordsYiWords

nỡ lòng

忍心

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nỡ: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降) ?

nỡ lòng 忍心

詞義

常用搭配

nỡ lòng bỏ đi
忍心離開
nỡ lòng làm vậy
忍心這樣做

例句

Tôi không nỡ lòng từ chối.
我不忍心拒絕。
Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?
你忍心傷害她嗎?

相關詞彙

常見問題

「忍心」越南語怎麼說?
「忍心」的越南語是 nỡ lòng。
nỡ lòng 是什麼意思?
nỡ lòng 的意思是「忍心」(動詞)。忍心做某事
nỡ lòng 怎麼發音?
nỡ lòng 有 2 個音節:nỡ: ngã (顫升) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nỡ lòng 常用嗎?
nỡ lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nỡ lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không nỡ lòng từ chối.(我不忍心拒絕。);Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?(你忍心傷害她嗎?)。

想讓「nỡ lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始