YiWordsYiWords

kiện tụng

訴訟

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kiện: nặng (低短塞音) · tụng: nặng (低短塞音) ?

kiện tụng 訴訟

詞義

常用搭配

kiện tụng dân sự
民事訴訟
kiện tụng kéo dài
訴訟拖延

例句

Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.
他家正在打官司。
Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.
訴訟可能會花很多時間。

相關詞彙

常見問題

「訴訟」越南語怎麼說?
「訴訟」的越南語是 kiện tụng。
kiện tụng 是什麼意思?
kiện tụng 的意思是「訴訟」(名詞)。訴訟,打官司
kiện tụng 怎麼發音?
kiện tụng 有 2 個音節:kiện: nặng (低短塞音) · tụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiện tụng 常用嗎?
kiện tụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiện tụng 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy đang trong quá trình kiện tụng.(他家正在打官司。);Kiện tụng có thể mất nhiều thời gian.(訴訟可能會花很多時間。)。

想讓「kiện tụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始