YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiểu dáng
kiểu dáng
造型
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiểu: hỏi (曲折升) · dáng: sắc (高升)
?
詞義
造型,款式
常用搭配
kiểu dáng hiện đại
現代造型
kiểu dáng thời trang
時尚款式
例句
Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.
這輛車造型漂亮。
Tôi thích kiểu dáng này.
我喜歡這個款式。
出現在這些詞條中
kiểu
型
相關詞彙
sặc sỡ
五顏六色
đưa cho
遞給
thoát khỏi
擺脫
cao trào
高潮
không quan tâm
不在乎
vẻ mặt
神情
常見問題
「造型」越南語怎麼說?
「造型」的越南語是 kiểu dáng。
kiểu dáng 是什麼意思?
kiểu dáng 的意思是「造型」(名詞)。造型,款式
kiểu dáng 怎麼發音?
kiểu dáng 有 2 個音節:kiểu: hỏi (曲折升) · dáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểu dáng 常用嗎?
kiểu dáng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kiểu dáng 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.(這輛車造型漂亮。);Tôi thích kiểu dáng này.(我喜歡這個款式。)。
想讓「kiểu dáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store