YiWordsYiWords

同拼寫詞:kính mát

kính mắt

眼鏡

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kính: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

kính mắt 眼鏡

詞義

常用搭配

đeo kính mắt
戴眼鏡
kính mắt cận
近視眼鏡

例句

Tôi cần mua kính mắt mới.
我需要買新眼鏡。
Anh ấy không đeo kính mắt.
他沒戴眼鏡。

相關詞彙

常見問題

「眼鏡」越南語怎麼說?
「眼鏡」的越南語是 kính mắt。
kính mắt 是什麼意思?
kính mắt 的意思是「眼鏡」(名詞)。眼鏡
kính mắt 怎麼發音?
kính mắt 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính mắt 常用嗎?
kính mắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kính mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần mua kính mắt mới.(我需要買新眼鏡。);Anh ấy không đeo kính mắt.(他沒戴眼鏡。)。

想讓「kính mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始