YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kính mát
同拼寫詞:
kính mắt
kính mát
太陽眼鏡
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kính: sắc (高升) · mát: sắc (高升)
?
詞義
太陽眼鏡
常用搭配
kính mát thời trang
時尚太陽眼鏡
đeo kính mát
戴太陽眼鏡
例句
Tôi đeo kính mát khi ra nắng.
我在太陽下戴太陽眼鏡。
Kính mát giúp bảo vệ mắt.
太陽眼鏡有助於保護眼睛。
眼鏡與鏡片
kính râm
墨鏡
kính bảo hộ
護目鏡
kính lão
老花眼鏡
kính mắt
眼鏡
tròng kính
鏡片
kính áp tròng màu
彩色隱形眼鏡
常見問題
「太陽眼鏡」越南語怎麼說?
「太陽眼鏡」的越南語是 kính mát。
kính mát 是什麼意思?
kính mát 的意思是「太陽眼鏡」(名詞)。太陽眼鏡
kính mát 怎麼發音?
kính mát 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · mát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính mát 常用嗎?
kính mát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kính mát 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đeo kính mát khi ra nắng.(我在太陽下戴太陽眼鏡。);Kính mát giúp bảo vệ mắt.(太陽眼鏡有助於保護眼睛。)。
想讓「kính mát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store