YiWordsYiWords

同拼寫詞:kính mắt

kính mát

太陽眼鏡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kính: sắc (高升) · mát: sắc (高升) ?

kính mát 太陽眼鏡

詞義

常用搭配

kính mát thời trang
時尚太陽眼鏡
đeo kính mát
戴太陽眼鏡

例句

Tôi đeo kính mát khi ra nắng.
我在太陽下戴太陽眼鏡。
Kính mát giúp bảo vệ mắt.
太陽眼鏡有助於保護眼睛。

眼鏡與鏡片

常見問題

「太陽眼鏡」越南語怎麼說?
「太陽眼鏡」的越南語是 kính mát。
kính mát 是什麼意思?
kính mát 的意思是「太陽眼鏡」(名詞)。太陽眼鏡
kính mát 怎麼發音?
kính mát 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · mát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính mát 常用嗎?
kính mát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kính mát 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đeo kính mát khi ra nắng.(我在太陽下戴太陽眼鏡。);Kính mát giúp bảo vệ mắt.(太陽眼鏡有助於保護眼睛。)。

想讓「kính mát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始