YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kính yêu
kính yêu
愛戴
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kính: sắc (高升) · yêu: ngang (平音)
?
詞義
愛戴,尊敬並熱愛
常用搭配
kính yêu lãnh tụ
愛戴領袖
kính yêu cha mẹ
愛戴父母
例句
Nhân dân kính yêu Chủ tịch.
人民愛戴主席。
Chúng tôi kính yêu thầy cô.
我們愛戴老師。
相關詞彙
luận chứng
論證
nhận diện
識別
qua lại
來回
ân oán
恩怨
vận rủi
厄運
cảm khái
感慨
常見問題
「愛戴」越南語怎麼說?
「愛戴」的越南語是 kính yêu。
kính yêu 是什麼意思?
kính yêu 的意思是「愛戴」(動詞)。愛戴,尊敬並熱愛
kính yêu 怎麼發音?
kính yêu 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · yêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính yêu 常用嗎?
kính yêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kính yêu 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân dân kính yêu Chủ tịch.(人民愛戴主席。);Chúng tôi kính yêu thầy cô.(我們愛戴老師。)。
想讓「kính yêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store