YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kỳ cựu
kỳ cựu
資深
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kỳ: huyền (低降) · cựu: nặng (低短塞音)
?
詞義
資深,有豐富經驗
常用搭配
nhân viên kỳ cựu
資深員工
giáo viên kỳ cựu
資深教師
例句
Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.
他是一位資深醫生。
Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.
蘭老師是學校的資深教師。
相關詞彙
ngọn cây
樹梢
cánh hoa
花瓣
bọ ngựa
螳螂
bọ cạp
蠍子
vượn
長臂猿
chim bồ câu
鴿子
常見問題
「資深」越南語怎麼說?
「資深」的越南語是 kỳ cựu。
kỳ cựu 是什麼意思?
kỳ cựu 的意思是「資深」(形容詞)。資深,有豐富經驗
kỳ cựu 怎麼發音?
kỳ cựu 有 2 個音節:kỳ: huyền (低降) · cựu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ cựu 常用嗎?
kỳ cựu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kỳ cựu 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.(他是一位資深醫生。);Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.(蘭老師是學校的資深教師。)。
想讓「kỳ cựu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store