YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lạc đường
lạc đường
迷路
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lạc: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)
?
詞義
迷路,走失
常用搭配
bị lạc đường
迷路了
lạc đường trong rừng
在森林裡迷路
例句
Tôi bị lạc đường ở thành phố.
我在城市裡迷路了。
Cô bé lạc đường khi đi chơi.
小女孩玩耍時迷路了。
出現在這些詞條中
suýt nữa
差點
相關詞彙
chân ga
油門
dưỡng sinh
養生
vận chuyển đường biển
海運
mới mẻ
新穎
rụng
脫落
di nguyện
遺願
常見問題
「迷路」越南語怎麼說?
「迷路」的越南語是 lạc đường。
lạc đường 是什麼意思?
lạc đường 的意思是「迷路」(動詞)。迷路,走失
lạc đường 怎麼發音?
lạc đường 有 2 個音節:lạc: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạc đường 常用嗎?
lạc đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lạc đường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị lạc đường ở thành phố.(我在城市裡迷路了。);Cô bé lạc đường khi đi chơi.(小女孩玩耍時迷路了。)。
想讓「lạc đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store