YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lai lịch
lai lịch
來歷
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lai: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
來歷,背景
常用搭配
lai lịch rõ ràng
來歷清楚
lai lịch không rõ
來歷不明
例句
Cảnh sát đang điều tra lai lịch của nghi phạm.
警方正在調查嫌疑人的來歷。
Anh ấy có lai lịch đặc biệt.
他有特殊的來歷。
相關詞彙
cầu là
燙衣板
bơm nước
水泵
bao phủ
覆蓋
đứng vững
立足
ngò
香菜
hẹ
韭菜
常見問題
「來歷」越南語怎麼說?
「來歷」的越南語是 lai lịch。
lai lịch 是什麼意思?
lai lịch 的意思是「來歷」(名詞)。來歷,背景
lai lịch 怎麼發音?
lai lịch 有 2 個音節:lai: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lai lịch 常用嗎?
lai lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lai lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang điều tra lai lịch của nghi phạm.(警方正在調查嫌疑人的來歷。);Anh ấy có lai lịch đặc biệt.(他有特殊的來歷。)。
想讓「lai lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store