YiWordsYiWords

làm nhạt

淡化

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · nhạt: nặng (低短塞音) ?

làm nhạt 淡化

詞義

常用搭配

làm nhạt màu sắc
淡化顏色
làm nhạt ký ức
淡化記憶

例句

Thời gian làm nhạt nỗi đau.
時間會淡化痛苦。
Nước làm nhạt màu mực.
水讓墨水顏色變淡。

物理小實驗

常見問題

「淡化」越南語怎麼說?
「淡化」的越南語是 làm nhạt。
làm nhạt 是什麼意思?
làm nhạt 的意思是「淡化」(動詞)。使變淡,減弱
làm nhạt 怎麼發音?
làm nhạt 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · nhạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm nhạt 在句子裡怎麼用?
例如:Thời gian làm nhạt nỗi đau.(時間會淡化痛苦。);Nước làm nhạt màu mực.(水讓墨水顏色變淡。)。

想讓「làm nhạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始