YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phóng xạ
phóng xạ
放射線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phóng: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
放射,輻射
常用搭配
phóng xạ hạt nhân
核放射
chất phóng xạ
放射性物質
例句
Phóng xạ rất nguy hiểm.
放射很危險。
Chất phóng xạ gây hại cho sức khỏe.
放射性物質有害健康。
相關詞彙
tê liệt
麻痺
giả vờ
假裝
nướng
烤
sông ngòi
河流
câm
啞
mũ beret
貝雷帽
常見問題
「放射線」越南語怎麼說?
「放射線」的越南語是 phóng xạ。
phóng xạ 是什麼意思?
phóng xạ 的意思是「放射線」(名詞)。放射,輻射
phóng xạ 怎麼發音?
phóng xạ 有 2 個音節:phóng: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng xạ 常用嗎?
phóng xạ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phóng xạ 在句子裡怎麼用?
例如:Phóng xạ rất nguy hiểm.(放射很危險。);Chất phóng xạ gây hại cho sức khỏe.(放射性物質有害健康。)。
想讓「phóng xạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store