YiWordsYiWords

phóng xạ

放射線

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phóng: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音) ?

phóng xạ 放射線

詞義

常用搭配

phóng xạ hạt nhân
核放射
chất phóng xạ
放射性物質

例句

Phóng xạ rất nguy hiểm.
放射很危險。
Chất phóng xạ gây hại cho sức khỏe.
放射性物質有害健康。

相關詞彙

常見問題

「放射線」越南語怎麼說?
「放射線」的越南語是 phóng xạ。
phóng xạ 是什麼意思?
phóng xạ 的意思是「放射線」(名詞)。放射,輻射
phóng xạ 怎麼發音?
phóng xạ 有 2 個音節:phóng: sắc (高升) · xạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng xạ 常用嗎?
phóng xạ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phóng xạ 在句子裡怎麼用?
例如:Phóng xạ rất nguy hiểm.(放射很危險。);Chất phóng xạ gây hại cho sức khỏe.(放射性物質有害健康。)。

想讓「phóng xạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始